茁壮茁壯 zhuó zhuàng 茁壮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茁壮 trong tiếng Việt khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; phát triển tốt; mạnh mẽ; rắn rỏi; phồn thịnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan