Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做为做為

zuò wéi

做为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做为 trong tiếng Việt

đóng vai trò; lỗi dùng sai của 作為|作为

Tra từ liên quan