Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苟安

gǒu ān

苟安 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苟安 trong tiếng Việt

xem 苟且偷安[gou3 qie3 tou1 an1]

Tra từ liên quan