苟安
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
苟安
xem 苟且偷安[gou3 qie3 tou1 an1]
Giản thể苟安
Phồn thể苟安
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng