Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花童

huā tóng

花童 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花童 trong tiếng Việt

  1. cậu bé cầm hoa
  2. cô bé cầm hoa (trong đám cưới)
Tra từ liên quan