Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芒硝

máng xiāo

芒硝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芒硝 trong tiếng Việt

mirabilit (Na2SO4x10H2O); muối Glauber

Tra từ liên quan