Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艾老

ài lǎo

艾老 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艾老 trong tiếng Việt

(văn học) người trên năm mươi tuổi; người cao tuổi

Tra từ liên quan