Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良药良藥

liáng yào

良药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良药 trong tiếng Việt

thuốc tốt; thuốc chữa bách bệnh; bóng gió: giải pháp tốt; phương thuốc tốt (ví dụ: cho một vấn đề xã hội)

Tra từ liên quan