良方 liáng fāng 良方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 良方 trong tiếng Việt thuốc tốt; đơn thuốc hiệu quả; nghĩa bóng: kế hoạch tốt; chiến lược hiệu quả 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan