Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
良方

liáng fāng

良方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 良方 trong tiếng Việt

thuốc tốt; đơn thuốc hiệu quả; nghĩa bóng: kế hoạch tốt; chiến lược hiệu quả

Tra từ liên quan