船坞船塢 chuán wù 船坞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 船坞 trong tiếng Việt xưởng đóng tàunhà máy đóng tàu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan