Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航拍

háng pāi

航拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航拍 trong tiếng Việt

quay chụp từ trên không (video hoặc ảnh)

Tra từ liên quan