航拍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
航拍
quay chụp từ trên không (video hoặc ảnh)
Giản thể航拍
Phồn thể航拍
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng