Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航徽

háng huī

航徽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航徽 trong tiếng Việt

biểu tượng hãng hàng không; con dấu công ty du lịch

Tra từ liên quan