Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舍友

shè yǒu

舍友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍友 trong tiếng Việt

bạn cùng phòng ký túc xá

Tra từ liên quan