Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举架舉架

jǔ jià

举架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举架 trong tiếng Việt

(phương ngữ) chiều cao của ngôi nhà

Tra từ liên quan