自启自啟 zì qǐ 自启 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自启 trong tiếng Việt (máy móc, ứng dụng, v.v.) tự khởi độngtự chạy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan