Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自启自啟

zì qǐ

自启 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自启 trong tiếng Việt

  1. (máy móc, ứng dụng, v.v.) tự khởi động
  2. tự chạy
Tra từ liên quan