Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临盆臨盆

lín pén

临盆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临盆 trong tiếng Việt

  1. sắp sinh
  2. đang chuyển dạ
Tra từ liên quan