临产臨產
临产 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 临产 trong tiếng Việt
đối mặt với việc sinh; chuẩn bị sinh; chỉ đặc biệt đến sự bắt đầu của cơn co thắt đều đặn
đối mặt với việc sinh; chuẩn bị sinh; chỉ đặc biệt đến sự bắt đầu của cơn co thắt đều đặn