Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临产臨產

lín chǎn

临产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临产 trong tiếng Việt

đối mặt với việc sinh; chuẩn bị sinh; chỉ đặc biệt đến sự bắt đầu của cơn co thắt đều đặn

Tra từ liên quan