Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临河羡鱼臨河羨魚

lín hé xiàn yú

临河羡鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临河羡鱼 trong tiếng Việt

xem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网[lin2 yuan1 xian4 yu2 , bu4 ru2 tui4 er2 jie2 wang3]

Tra từ liên quan