Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临屯郡臨屯郡

Lín tún Jùn

临屯郡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临屯郡 trong tiếng Việt

quận Lâm Đồn (108 TCN-khoảng 300 SCN), một trong bốn quận thời Hán ở Bắc Triều Tiên

Tra từ liên quan