Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假死

jiǎ sǐ

假死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假死 trong tiếng Việt

  1. hôn mê sâu
  2. giả chết
  3. giả vờ chết
Tra từ liên quan