Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假摔

jiǎ shuāi

假摔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假摔 trong tiếng Việt

(bóng đá) ăn vạ; giả vờ; ngã giả

Tra từ liên quan