Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假唱

jiǎ chàng

假唱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假唱 trong tiếng Việt

hát nhép (hát)

Tra từ liên quan