Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假使

jiǎ shǐ

假使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假使 trong tiếng Việt

nếu; trong trường hợp; giả sử; cho rằng

Tra từ liên quan