Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假令

jiǎ lìng

假令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假令 trong tiếng Việt

nếu; giả sử là; quyền huyện lệnh

Tra từ liên quan