Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假仙

jiǎ xiān

假仙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假仙 trong tiếng Việt

(Đài Loan) giả vờ; làm bộ (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-sian])

Tra từ liên quan