假仙 jiǎ xiān 假仙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 假仙 trong tiếng Việt (Đài Loan) giả vờ; làm bộ (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-sian]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan