Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腐蚀剂腐蝕劑

fǔ shí jì

腐蚀剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腐蚀剂 trong tiếng Việt

chất ăn mòn (hóa học)

Tra từ liên quan