腐蚀剂腐蝕劑 fǔ shí jì 腐蚀剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 腐蚀剂 trong tiếng Việt chất ăn mòn (hóa học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan