Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱浅脫淺

tuō qiǎn

脱浅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱浅 trong tiếng Việt

làm nổi lại (một con thuyền bị mắc cạn)

Tra từ liên quan