脱浅脫淺 tuō qiǎn 脱浅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱浅 trong tiếng Việt làm nổi lại (một con thuyền bị mắc cạn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan