脱泥脫泥 tuō ní 脱泥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱泥 trong tiếng Việt loại bỏ bùn; tách bùn (trong sản xuất than) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan