Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱泥脫泥

tuō ní

脱泥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱泥 trong tiếng Việt

loại bỏ bùn; tách bùn (trong sản xuất than)

Tra từ liên quan