Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊髓炎

jǐ suǐ yán

脊髓炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊髓炎 trong tiếng Việt

viêm tủy sống

Tra từ liên quan