Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸针胸針

xiōng zhēn

胸针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸针 trong tiếng Việt

trâm cài áo

Tra từ liên quan