Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伦巴倫巴

lún bā

伦巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伦巴 trong tiếng Việt

điệu rumba (từ mượn)

Tra từ liên quan