Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡乐胡樂

hú yuè

胡乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡乐 trong tiếng Việt

nhạc Hu; nhạc Trung Á (ví dụ, được giới văn sĩ đời Đường ưa chuộng)

Tra từ liên quan