Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一亲芳泽一親芳澤

yī qīn fāng zé

一亲芳泽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一亲芳泽 trong tiếng Việt

trở nên thân thiết; gần gũi với

Tra từ liên quan