胡人 hú rén 胡人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胡人 trong tiếng Việt các nhóm dân tộc ở miền bắc và tây Trung Quốc thời cổ đạingười nước ngoàiman rợ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan