Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡人

hú rén

胡人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡人 trong tiếng Việt

  1. các nhóm dân tộc ở miền bắc và tây Trung Quốc thời cổ đại
  2. người nước ngoài
  3. man rợ
Tra từ liên quan