借单儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
借单儿
biên nhận vay; nợ bằng văn bản; giấy ghi nợ
Giản thể借单儿
Phồn thể借單兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng