Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聘金

pìn jīn

聘金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聘金 trong tiếng Việt

tiền sính lễ (đưa cho gia đình cô dâu)

Tra từ liên quan