Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣迹聖跡

shèng jì

圣迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣迹 trong tiếng Việt

thánh tích; phép màu

Tra từ liên quan