Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耗材

hào cái

耗材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耗材 trong tiếng Việt

vật liệu tiêu hao; tiêu thụ nguyên liệu thô

Tra từ liên quan