Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耗时耗力耗時耗力

hào shí hào lì

耗时耗力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耗时耗力 trong tiếng Việt

tốn nhiều thời gian và công sức

Tra từ liên quan