耗时耗力耗時耗力 hào shí hào lì 耗时耗力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耗时耗力 trong tiếng Việt tốn nhiều thời gian và công sức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan