耗失 hào shī 耗失 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耗失 trong tiếng Việt (của thứ nên được giữ lại: dinh dưỡng, độ ẩm, nhiệt v.v.) bị mất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan