Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老爷车老爺車

lǎo ye chē

老爷车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老爷车 trong tiếng Việt

xe cổ điển

Tra từ liên quan