Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老爷岭老爺嶺

Lǎo ye lǐng

老爷岭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老爷岭 trong tiếng Việt

Tên tiếng Trung của dãy núi Sichote-Alin ở Krai Primorsky của Nga quanh vùng Vladivostok

Tra từ liên quan