Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老河口

Lǎo hé kǒu

老河口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老河口 trong tiếng Việt

Laohekou, thành phố cấp huyện ở Tương Phàn 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc

Tra từ liên quan