Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老家贼老家賊

lǎo jiā zéi

老家贼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老家贼 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) chim sẻ

Tra từ liên quan