Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻覆

fān fù

翻覆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻覆 trong tiếng Việt

lật đổ (xe cộ); bị lật; lật ngược; thay đổi hoàn toàn

Tra từ liên quan