Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻盖翻蓋

fān gài

翻盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻盖 trong tiếng Việt

nắp gập (điện thoại di động, túi xách, v.v.); xây dựng lại; cải tạo

Tra từ liên quan