翻盖翻蓋 fān gài 翻盖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻盖 trong tiếng Việt nắp gập (điện thoại di động, túi xách, v.v.); xây dựng lại; cải tạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan