Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻盘翻盤

fān pán

翻盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻盘 trong tiếng Việt

lật ngược tình thế; (việc bác sĩ dự đoán sai giới tính thai nhi)

Tra từ liên quan