翻盘翻盤 fān pán 翻盘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻盘 trong tiếng Việt lật ngược tình thế; (việc bác sĩ dự đoán sai giới tính thai nhi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan