翻版
翻版 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 翻版 trong tiếng Việt
tái bản; tái sản xuất; bản sao lậu; (nghĩa bóng) bắt chước; bản sao y hệt; bản sao
tái bản; tái sản xuất; bản sao lậu; (nghĩa bóng) bắt chước; bản sao y hệt; bản sao