Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒槽

dǎo cáo

倒槽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒槽 trong tiếng Việt

chết sạch (vật nuôi)

Tra từ liên quan