Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义气義氣

yì qì

义气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义气 trong tiếng Việt

tinh thần trung thành và hy sinh; tinh thần huynh đệ; cũng đọc là [yi4 qi5]

Tra từ liên quan