义气義氣 yì qì 义气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 义气 trong tiếng Việt tinh thần trung thành và hy sinh; tinh thần huynh đệ; cũng đọc là [yi4 qi5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan