Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
义工義工

yì gōng

义工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 义工 trong tiếng Việt

người làm tình nguyện; công việc tình nguyện

Tra từ liên quan